write off

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "write off"

  1. Xóa nợ, hủy bỏ một khoản nợ: Hành động chính thức không đòi một khoản tiền nợ nữa, thường con nợ không khả năng trả.

    • The bank decided to write off the bad debt. (Ngân hàng quyết định xóa khoản nợ xấu.)
  2. Khấu hao, giảm giá trị tài sản: Trong kế toán, giảm giá trị ước tính của một tài sản, thường đã , hư hỏng hoặc mất giá.

    • For tax purposes, you can write off the laser printer over five years. ( mục đích thuế, bạn có thể khấu hao máy in laser trong vòng năm năm.)
  3. Viết một cách trôi chảy, không do dự: Viết nhanh dễ dàng một văn bản, thường không cần suy nghĩ nhiều.

    • She can write off a whole chapter in an hour. ( ấy có thể viết trôi chảy cả một chương trong một giờ.)
  4. Từ bỏ, coi như mất hoặcgiá trị: Chấp nhận rằng ai đó hoặc điều đó đã thất bại, không còn hy vọng hoặc không đáng để quan tâm.

    • Don't write him off just because he made a mistake. (Đừng coi anh ấy dụng chỉ anh ấy phạm một lỗi lầm.)
    • We had to write the whole project off as a loss. (Chúng tôi đã phải coi toàn bộ dự án một sự mất mát.)
dụ sử dụng
  • Xóa nợ:

    • The company wrote off the unpaid invoices. (Công ty đã xóa các hóa đơn chưa thanh toán.)
  • Khấu hao:

    • You can write off the cost of new equipment against your taxes. (Bạn có thể khấu hao chi phí thiết bị mới vào thuế của mình.)
  • Viết trôi chảy:

    • He wrote off a brilliant essay in just twenty minutes. (Anh ấy đã viết trôi chảy một bài luận xuất sắc chỉ trong hai mươi phút.)
  • Từ bỏ:

    • After the injury, many people wrote off his career. (Sau chấn thương, nhiều người đã từ bỏ hy vọng về sự nghiệp của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "write something off as...": coi cái đó ... (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • I wrote off his comments as nonsense. (Tôi coi những bình luận của anh ta vô nghĩa.)
  • "write off a debt": xóa một khoản nợ (thường dùng trong tài chính).

    • The government agreed to write off the country's debt. (Chính phủ đã đồng ý xóa nợ cho quốc gia đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Write-off (danh từ): Một khoản nợ hoặc tài sản bị xóa sổ; một sự thất bại hoàn toàn.
    • The car accident was a total write-off. (Vụ tai nạn xe hơi một tổn thất toàn bộ.)
    • The project was a write-off from the start. (Dự án một sự thất bại ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancel (hủy bỏ): dùng cho nợ.
  • Depreciate (khấu hao): dùng cho tài sản.
  • Dismiss (gạt bỏ, bỏ qua): dùng cho ý tưởng hoặc con người.
  • Abandon (từ bỏ): dùng cho hy vọng hoặc dự án.
Thành ngữ liên quan
  • "write someone off": coi ai đó dụng, không tương lai.

    • After failing the exam twice, his teachers wrote him off. (Sau khi trượt kỳ thi hai lần, các giáo viên của anh ấy coi anh ấy dụng.)
  • "write off the books": xóa sổ kế toán.

    • The accountant wrote off the inventory as obsolete. (Kế toán đã xóa sổ hàng tồn kho đã lỗi thời.)
write off
The accountant will write off the old office equipment.